bladder stone

bladder stone

A doctor shows a patient an X-ray image of a bladder stone.

Định nghĩa

Danh từ: Sỏi bàng quangmột loại sỏi hình thành trong bàng quang, thường do sự kết tinh của các chất khoáng trong nước tiểu. Đây một tình trạng y tế có thể gây đau đớn khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị sỏi bàng quang sau khi siêu âm.)
  • (Sỏi bàng quang có thể gây khó khăn khi đi tiểu.)
  • (Anh ấy phải phẫu thuật để loại bỏ sỏi bàng quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass a bladder stone": thải ra một viên sỏi bàng quang qua đường tiểu.

    • The patient was able to pass a small bladder stone naturally. (Bệnh nhân đã có thể thải ra một viên sỏi bàng quang nhỏ một cách tự nhiên.)
  • "recurrent bladder stones": sỏi bàng quang tái phát.

    • He suffers from recurrent bladder stones due to a metabolic disorder. (Anh ấy bị sỏi bàng quang tái phát do rối loạn chuyển hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bladder stone disease (danh từ): bệnh sỏi bàng quang.

    • Bladder stone disease is more common in men over 50. (Bệnh sỏi bàng quang phổ biến hơnnam giới trên 50 tuổi.)
  • Bladder calculus (danh từ, thuật ngữ y khoa): sỏi bàng quang.

    • The bladder calculus was detected via X-ray. (Viên sỏi bàng quang đã được phát hiện qua X-quang.)
Từ đồng nghĩa
  • Sỏi bàng quang (tiếng Việt): cách dịch trực tiếp.
  • Vesical calculus (thuật ngữ y khoa): sỏi bàng quang.
Thành ngữ liên quan
  • To have a stone in one's bladder (thành ngữ, ít dùng): bị sỏi bàng quang.
    • He complained of pain and was found to have a stone in his bladder. (Anh ấy kêu đau được phát hiện một viên sỏi trong bàng quang.)